Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng chữ I — trang 7
1.968 mục từ bắt đầu bằng chữ I, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 7/10
- inqualifiablequá đáng
- inquietlo lắng, không yên
- inquisiteurxoi mói
- inquisitionsự thẩm tra
- inquisitorialhà khắc
- inquiétantđáng lo ngại
- inquiéterlàm cho lo lắng
- inquiétudesự lo lắng, mối lo lắng
- inracontablekhông thể kể ra
- insaisissabilitéTính không thể tịch thu
- insaisissablekhông thể tịch thu
- insalissableKhông thể làm bẩn được
- insalubrekhông lành, hại sức khỏe, độc
- insalubritésự không lành, sự độc
- insanephi lý, điên rồ
- insanitésự phi lý, sự điên rồ
- insatiabilitétính không biết chán, tính không đã thèm
- insatiablekhông biết chán, không đã thèm
- insatiablementkhông biết chán, không hạn độ
- insatisfactionsự không thỏa mãn, sự không vừa lòng
- insatisfaitkhông thỏa mãn, chưa vừa lòng
- inscripteurghi
- inscriptiblecó thể ghi, có thể đăng ký
- inscriptioncâu ghi, câu khắc, văn khắc
- inscrireghi, khắc, đăng ký
- inscritcó ghi tên
- inscrivantNgười đòi đăng ký thế nợ
- insculperđánh dấu, đóng dấu
- insectesâu bọ, côn trùng
- insecticidetrừ sâu
- insectivoreăn sâu bọ
- inselbergsơn đảo
- insensibilisationSự làm mất cảm giác
- insensibiliserlàm mất cảm giác
- insensibilitéTình trạng mất cảm giác
- insensiblekhông cảm giác, không cảm thấy
- insensiblementtừ từ
- insenséđiên rồ
- insermentékhông chịu tuyên thệ
- insertionsự lồng, sự gài, sự xen
- insidieusementlừa lọc, xảo trá
- insidieuxđánh lừa, lừa lọc
- insignehuy hiệu
- insignifiancesự không đáng kể
- insignifiantkhông lý thú gì, vô vị
- insincèrekhông thành thực
- insinuantkhéo luồn lọt, khéo len lỏi, khéo lấy lòng
- insinuationlời nói bóng gió
- insinuernói xa nói gần, nói bóng gió
- insipidekhông có vị gì, lạt lẽo
- insipiditétính không có vị, tính lạt lẽo
- insistancesự nằn nì, sự cố nài
- insisternăn nì, cố nài
- insociablekhó gần
- insolationsự phơi nắng
- insolemmenthỗn láo, xấc láo
- insolencetính hỗn láo, lời xấc láo
- insolenthỗn láo, xấc láo
- insolerphơi nắng
- insolitelạ thường, khác thường
- insolubiliserLàm cho không hòa tan
- insolublekhông tan
- insolvabilitéTình trạng không có khả năng chi trả
- insomniesự mất ngủ
- insomnieuxmất ngủ
- insondablekhông dò được, không dò thấu
- insonorekhông kêu
- insonorisationsự tiêu âm, sự triệt âm
- insonorisertiêu âm, triệt âm
- insonoritétính không kêu
- insouciancesự vô tư lự, tính vô tâm
- insouciantvô tư lự, vô tâm, không lo
- insoucieuxkhông để tâm, không bận lòng, vô tâm
- insoumiskhông chịu khuất phục, không chịu phục tùng
- insoumissionSự không chịu phục tùng
- insoupçonnablekhông thể nghi ngờ
- insoupçonnékhông ngờ
- insoutenablekhông thể bảo vệ
- inspecterthanh tra, kiểm tra
- inspecteurviên thanh tra
- inspectionsự thanh tra, sự kiểm tra, chức thanh tra
- inspirantgợi cảm, gây cảm hứng
- inspirateurhít vào
- inspirationsự hít vào
- inspirerhít
- inspirécó thần cảm
- instabilitésụ không vững, sự chông chênh
- instablekhông vững, chông chênh
- installateurngười đặt máy
- installationsự đặt, sự sắp đặt, sự sắp xếp
- installerđặt, xếp, sắp đặt
- installéyên chỗ, yên thân
- instammentkhẩn khoản
- instancesự khẩn khoản, sự khẩn nài
- instantlúc, chốc, lát
- instantanétức thì, chớp nhoáng
- instantanéitétính tức thì
- instantanémentlập tức, tức khắc, tức thì
- instaurationsự dựng nên, sự thiết lập
- instaurerdựng nên, thiết lập
- instigateurkẻ xúi giục
- instigationsự xúi giục
- instillernhỏ, rỏ
- instinctbản năng
- instinctifdo bản năng
- instinctivementtheo bản năng
- instinctivitétính bản năng
- instinctuelXem instinct
- instituerlập đặt ra, thiết lập
- institutviện, học viện
- instituteurgiáo viên cấp một, giáo viên tiểu học
- institutionthể chế
- institutionnelThuộc thể chế
- instructifbổ ích
- instructionsự dạy dỗ, sự giáo dưỡng
- instruiredạy dỗ, giáo dục
- instruitcó học thức, có học vấn
- instrumentdụng cụ
- instrument de musiquenhạc cụ
- instrumentairetémoin instrumentaire, người đứng chứng kiến
- instrumentalpháp lý văn bản
- instrumentalismethuyết công cụ
- instrumentationsự lập văn bản
- instrumenterlập văn bản
- instrumentistenhạc công
- insubmersiblekhông thể chìm
- insubordinationSự không chịu phục tùng
- insubordonnékhông chịu phục tùng
- insuccèssự thất bại
- insuffisammentkhông đủ
- insuffisancesự không đủ, sự thiếu, sự thiếu hụt
- insuffisantkhông đủ, thiếu, thiếu hụt
- insufflateurquả bom hơi, quả bơm thuốc
- insufflerhà hơi, bơm hơi, thổi vào
- insulaireở đảo
- insularitétính chất đảo
- insulineInsulin
- insulinothérapieliệu pháp insulin
- insultantlăng nhục
- insultelời chửi rủa, điều lăng nhục
- insulterchửi rủa, lăng nhục
- insulteurngười chửi rủa, người lăng nhục
- insultébị lăng nhục
- insupportablekhông chịu nổi
- insupportablementkhông chịu được
- insurgénổi dậy, khởi nghĩa
- insurmontablekhông vượt qua được
- insurpassablekhông thể vượt, không thể hơn
- insurrectionsự nổi dậy, cuộc khởi nghĩa
- insurrectionnelnổi dậy, khởi nghĩa
- insécablekhông cắt được, không chia cắt được
- insécuritésự không yên ổn, sự không an toàn, sự bất an
- inséminationsự thụ tinh
- inséminerThụ tinh nhân tạo cho
- inséparabilitétính không tách được
- inséparablementkhông thể tách, không rời nhau
- insérablecó thể lồng vào, có thể ghi vào, có thể xen vào
- insérerlồng, gài, xen
- intactchưa đụng đến, còn nguyên
- intailleđá màu chạm chìm
- intaillerchạm chìm
- intangibilitéTính không thể đụng chạm đến, tính không thể xâm phạm đến
- intangibleKhông thể động chạm đến, không thể xâm phạm đến
- intarissablekhông thể cạn
- intarissablementvô tận, thao thao bất tuyệt
- intellecttrí tuệ, trí năng, trí lực
- intellectualismethuyết chủ trí
- intellectualistechủ trí
- intellectuelThuộc trí tuệ (thuộc) trí óc
- intellectuellementvề trí tuệ
- intelligemmentmột cách thông minh
- intelligencetrí tuệ, trí năng
- intelligence artificielletrí tuệ nhân tạo
- intelligentthông minh
- intelligentsiagiới trí thức
- intelligibilitétính dễ hiểu
- intelligibledễ hiểu, rõ
- intelligiblementdễ hiểu, rõ
- intempestifkhông hợp thời, không đúng lúc
- intempestivementkhông hợp thời, không đúng lúc
- intemporalitétính phi thời gian, tính vĩnh hằng
- intemporelphi thời gian, vĩnh hằng
- intempéranceSự rượu chè vô độ, sự ăn chơi vô độ
- intempérantrượu chè vô độ, ăn chơi vô độ
- intempériethời tiết xấu, mưa gió
- intenablekhông thể giữ vững
- intendancesự quản lý, sự quản trị
- intendantngười quản lý
- intensemãnh liệt, dữ dội
- intensifgia tăng, mạnh
- intensificationsự tăng cường
- intensifiertăng cường
- intensitéđộ mạnh, cường độ
- intensivementmạnh, dữ, với cường độ cao
- intensémentmãnh liệt, dữ dội
- intenterđưa đơn, đệ đơn
- intentioný định, chủ tâm
- intentionnalitétính cố ý
- intentionnelcố ý, chủ tâm
- intentionnellementcố ý, chủ tâm