TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

instigation

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃s.ti.ɡa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

instigation nghĩa là sự xúi giục.

Nghĩa của instigation

Danh từ · giống cái

  1. Sự xúi giục.
    • Agir à l'instigation d'un autrehành động theo sự xúi giục của kẻ khác

Dạng từ của instigation

Đi với mạo từ: une instigation · l'instigation

Số nhiềuinstigations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ instigation

Câu hỏi thường gặp

instigation nghĩa là gì?

instigation (danh từ) nghĩa là sự xúi giục.

instigation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của instigation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃s.ti.ɡa.sjɔ̃/.

instigation là giống đực hay giống cái?

instigation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.