TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

instigateur

danh từ cả hai giống
/ɛ̃s.ti.ɡa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

instigateur nghĩa là kẻ xúi giục.

Nghĩa của instigateur

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ xúi giục.
    • L'instigateur d'un soulèvementkẻ xúi giục nổi dậy

Dạng từ của instigateur

Số nhiềuinstigateurs
Giống cáiinstigatrice /ɛ̃s.ti.ɡat.ʁis/
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ instigator

Câu hỏi thường gặp

instigateur nghĩa là gì?

instigateur (danh từ) nghĩa là kẻ xúi giục.

instigateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của instigateur (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃s.ti.ɡa.tœʁ/.

instigateur là giống đực hay giống cái?

instigateur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.