insecticide
/ɛ̃.sɛk.ti.sid/ giọng máy của trình duyệt
insecticide nghĩa là trừ sâu, thuốc trừ sâu.
Nghĩa của insecticide
Tính từ
- Trừ sâu.
- Poudre insecticidebột trừ sâu
Danh từ · giống đực
- Thuốc trừ sâu.
Dạng từ của insecticide
| Số nhiều | insecticides |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ insecticide
Câu hỏi thường gặp
insecticide nghĩa là gì?
insecticide (tính từ, danh từ) nghĩa là trừ sâu, thuốc trừ sâu.
insecticide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của insecticide (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sɛk.ti.sid/.