TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

insecticide

/ɛ̃.sɛk.ti.sid/ giọng máy của trình duyệt

insecticide nghĩa là trừ sâu, thuốc trừ sâu.

Nghĩa của insecticide

Tính từ

  1. Trừ sâu.
    • Poudre insecticidebột trừ sâu

Danh từ · giống đực

  1. Thuốc trừ sâu.

Dạng từ của insecticide

Số nhiềuinsecticides
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ insecticide

Câu hỏi thường gặp

insecticide nghĩa là gì?

insecticide (tính từ, danh từ) nghĩa là trừ sâu, thuốc trừ sâu.

insecticide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insecticide (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sɛk.ti.sid/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.