TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

insectivore

/ɛ̃.sɛk.ti.vɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

insectivore nghĩa là ăn sâu bọ.

Nghĩa của insectivore

Tính từ

  1. Sinh vật học; sinh lý học Ăn sâu bọ

Dạng từ của insectivore

Số nhiềuinsectivores
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ insectivorous
  • Danh từ insectivore

Câu hỏi thường gặp

insectivore nghĩa là gì?

insectivore (tính từ) nghĩa là ăn sâu bọ.

insectivore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insectivore (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sɛk.ti.vɔʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.