TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

insensibilisation

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃sɑ̃sibilizasjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

insensibilisation nghĩa là sự gây tê.

Nghĩa của insensibilisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự làm mất cảm giác.
  2. Sự gây tê.

Dạng từ của insensibilisation

Đi với mạo từ: une insensibilisation · l'insensibilisation

Câu hỏi thường gặp

insensibilisation nghĩa là gì?

insensibilisation (danh từ) nghĩa là sự gây tê.

insensibilisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insensibilisation (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃sɑ̃sibilizasjɔ̃/.

insensibilisation là giống đực hay giống cái?

insensibilisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.