TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

insulte

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.sylt/ giọng máy của trình duyệt

insulte nghĩa là lời chửi rủa, điều lăng nhục, sự xúc phạm.

Nghĩa của insulte

Danh từ · giống cái

  1. Lời chửi rủa, điều lăng nhục.
    • Proférer des insultesthốt ra những lời chửi rủa
  2. Sự xúc phạm.
    • Insulte au bon senssự xúc phạm đến lương tri

Dạng từ của insulte

Đi với mạo từ: une insulte · l'insulte

Số nhiềuinsultes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ insult

Câu hỏi thường gặp

insulte nghĩa là gì?

insulte (danh từ) nghĩa là lời chửi rủa, điều lăng nhục, sự xúc phạm.

insulte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insulte (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sylt/.

insulte là giống đực hay giống cái?

insulte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.