insultant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.syl.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
insultant nghĩa là lăng nhục.
Nghĩa của insultant
Tính từ
- Lăng nhục.
- Propos insultantslời lăng nhục
Dạng từ của insultant
| Số nhiều | insultants |
| Giống cái | insultante /ɛ̃.syl.tɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | insultantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ insulting
Câu hỏi thường gặp
insultant nghĩa là gì?
insultant (tính từ) nghĩa là lăng nhục.
insultant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của insultant (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.syl.tɑ̃/.