TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

insultant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.syl.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

insultant nghĩa là lăng nhục.

Nghĩa của insultant

Tính từ

  1. Lăng nhục.
    • Propos insultantslời lăng nhục

Dạng từ của insultant

Số nhiềuinsultants
Giống cáiinsultante /ɛ̃.syl.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềuinsultantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ insulting

Câu hỏi thường gặp

insultant nghĩa là gì?

insultant (tính từ) nghĩa là lăng nhục.

insultant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insultant (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.syl.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.