TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

insuline

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.sy.lin/ giọng máy của trình duyệt

insuline nghĩa là Insulin.

Nghĩa của insuline

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; sinh lý học Insulin.

Dạng từ của insuline

Đi với mạo từ: une insuline · l'insuline

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ insulin (polypeptide hormone)

Câu hỏi thường gặp

insuline nghĩa là gì?

insuline (danh từ) nghĩa là Insulin.

insuline phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insuline (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sy.lin/.

insuline là giống đực hay giống cái?

insuline là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.