TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

insularité

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.sy.la.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

insularité nghĩa là tính chất đảo.

Nghĩa của insularité

Danh từ · giống cái

  1. Tính chất đảo.
    • L'insularité du Japontính chất đảo của nước Nhật
  2. Đặc điểm địa lý đảo.

Dạng từ của insularité

Đi với mạo từ: une insularité · l'insularité

Số nhiềuinsularités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ insularity

Câu hỏi thường gặp

insularité nghĩa là gì?

insularité (danh từ) nghĩa là tính chất đảo.

insularité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insularité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sy.la.ʁi.te/.

insularité là giống đực hay giống cái?

insularité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.