TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intensité

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.tɑ̃.si.te/ giọng máy của trình duyệt

intensité nghĩa là độ mạnh, cường độ.

Nghĩa của intensité

Danh từ · giống cái

  1. Độ mạnh, cường độ.
    • Intensité sonorecường độ âm, âm lượng
    • Intensité du travailcường độ lao động
    • Intensité de champ électriquecường độ điện trường
    • Intensité de combustioncường độ cháy
    • Intensité de courantcường độ dòng điện
    • Intensité d'éclairagecường độ chiếu sáng

Dạng từ của intensité

Đi với mạo từ: une intensité · l'intensité

Số nhiềuintensités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ intensity

Câu hỏi thường gặp

intensité nghĩa là gì?

intensité (danh từ) nghĩa là độ mạnh, cường độ.

intensité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intensité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɑ̃.si.te/.

intensité là giống đực hay giống cái?

intensité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.