inspecteur
inspecteur nghĩa là viên thanh tra.
Nghĩa của inspecteur
Danh từ · cả hai giống
- Viên thanh tra.
- Inspecteur du travailviên thanh tra lao động
Dạng từ của inspecteur
| Số nhiều | inspecteurs |
| Giống cái | inspectrice /ɛ̃s.pɛk.tʁis/ |
Họ từ của inspecteur
Câu ví dụ với inspecteur
- Tom est inspecteur. Tom là thám tử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7562916
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inspector; assessor; police detective
Câu hỏi thường gặp
inspecteur nghĩa là gì?
inspecteur (danh từ) nghĩa là viên thanh tra.
inspecteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inspecteur (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃s.pɛk.tœʁ/.
inspecteur là giống đực hay giống cái?
inspecteur là danh từ cả hai giống.