TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inspecteur

Cấp độ ≈A2 danh từ cả hai giống Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃s.pɛk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

inspecteur nghĩa là viên thanh tra.

Nghĩa của inspecteur

Danh từ · cả hai giống

  1. Viên thanh tra.
    • Inspecteur du travailviên thanh tra lao động

Dạng từ của inspecteur

Số nhiềuinspecteurs
Giống cáiinspectrice /ɛ̃s.pɛk.tʁis/

Họ từ của inspecteur

Câu ví dụ với inspecteur

  • Tom est inspecteur. Tom là thám tử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7562916

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inspector; assessor; police detective

Câu hỏi thường gặp

inspecteur nghĩa là gì?

inspecteur (danh từ) nghĩa là viên thanh tra.

inspecteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inspecteur (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃s.pɛk.tœʁ/.

inspecteur là giống đực hay giống cái?

inspecteur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.