inspection
inspection nghĩa là sự thanh tra, sự kiểm tra, sự khám xét.
Nghĩa của inspection
Danh từ · giống cái
- Sự thanh tra, sự kiểm tra, chức thanh tra, sở thanh tra, ban thanh tra.
- Sự khám xét.
- Inspection d'un naviresự khám xét một chiếc tàu
- Y học Sự nhìn xét.
- Inspection de la poitrinesự nhìn xét ngực
- Từ cũ; nghĩa cũ Sự xem xét.
Dạng từ của inspection
Đi với mạo từ: une inspection · l'inspection
| Số nhiều | inspections |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inspection (act of examining something, often closely)
Câu hỏi thường gặp
inspection nghĩa là gì?
inspection (danh từ) nghĩa là sự thanh tra, sự kiểm tra, sự khám xét.
inspection phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inspection (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃s.pɛk.sjɔ̃/.
inspection là giống đực hay giống cái?
inspection là danh từ giống cái (dùng với une, la).