TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inspection

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃s.pɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

inspection nghĩa là sự thanh tra, sự kiểm tra, sự khám xét.

Nghĩa của inspection

Danh từ · giống cái

  1. Sự thanh tra, sự kiểm tra, chức thanh tra, sở thanh tra, ban thanh tra.
  2. Sự khám xét.
    • Inspection d'un naviresự khám xét một chiếc tàu
  3. Y học Sự nhìn xét.
    • Inspection de la poitrinesự nhìn xét ngực
  4. Từ cũ; nghĩa cũ Sự xem xét.

Dạng từ của inspection

Đi với mạo từ: une inspection · l'inspection

Số nhiềuinspections
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inspection (act of examining something, often closely)

Câu hỏi thường gặp

inspection nghĩa là gì?

inspection (danh từ) nghĩa là sự thanh tra, sự kiểm tra, sự khám xét.

inspection phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inspection (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃s.pɛk.sjɔ̃/.

inspection là giống đực hay giống cái?

inspection là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.