TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inspirant

/ɛ̃s.pi.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

inspirant nghĩa là gợi cảm, gây cảm hứng.

Nghĩa của inspirant

Tính từ

  1. Gợi cảm, gây cảm hứng.
    • Souvenir inspirantkỷ niệm gợi cảm

Dạng từ của inspirant

Số nhiềuinspirants
Giống cáiinspirante /ɛ̃s.pi.ʁɑ̃t/
Giống cái số nhiềuinspirantes

Câu hỏi thường gặp

inspirant nghĩa là gì?

inspirant (tính từ) nghĩa là gợi cảm, gây cảm hứng.

inspirant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inspirant (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃s.pi.ʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.