TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inspirateur

/ɛ̃s.pi.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

inspirateur nghĩa là hít vào, gợi cảm, gây cảm hứng, người truyền cảm.

Nghĩa của inspirateur

Tính từ

  1. Sinh vật học; sinh lý học Hít vào.
    • Muscle inspirateurcơ hít vào
  2. Từ hiếm; nghĩa ít dùng Gợi cảm, gây cảm hứng.
    • Souffle inspirateurnguồn cảm hứng

Danh từ · cả hai giống

  1. Người truyền cảm, người gợi ý, vật truyền cảm.
  2. Người khởi xướng.
    • L'inspirateur d'une doctrinengười khởi xướng một học thuyết
    • L'inspirateur d'un complotngười khởi xướng một âm mưu
  3. Y học Máy thở nhân tạo.

Dạng từ của inspirateur

Số nhiềuinspirateurs
Giống cáiinspiratrice /ɛ̃s.pi.ʁat.ʁis/
Giống cái số nhiềuinspiratrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ inspirational
  • Danh từ inspirer

Câu hỏi thường gặp

inspirateur nghĩa là gì?

inspirateur (tính từ, danh từ) nghĩa là hít vào, gợi cảm, gây cảm hứng, người truyền cảm.

inspirateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inspirateur (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃s.pi.ʁa.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.