TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inspiration

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃s.pi.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

inspiration nghĩa là sự hít vào, cảm hứng.

Nghĩa của inspiration

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; sinh lý học Sự hít vào (khí thở).
  2. Cảm hứng.
    • Ecrire d'inspirationviết do cảm hứng
    • Inspiration poétiquethi hứng
  3. Thần cảm.
  4. Sự gợi ý, sự phỏng theo, điều gợi ý.
    • Agir sous l'inspiration dehành động theo sự gợi ý của
    • Décoration d'inspiration orientaletrang trí phỏng theo phong cách phương Đông
  5. Ý chợt nảy.
    • Avoir d'heureuses inspirationschợt nảy những ý hay

Dạng từ của inspiration

Đi với mạo từ: une inspiration · l'inspiration

Số nhiềuinspirations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inspiration

Trái nghĩa

Họ từ của inspiration

Câu ví dụ với inspiration

  • J'ai perdu mon inspiration. Tôi đã mất hứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3716
  • Il prit une profonde inspiration. Anh ấy hít một hơi thật sâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #132681
  • Prends une profonde inspiration. Hít một hơi thật sâu nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1410411
  • Prenez une profonde inspiration. Hít một hơi thật sâu nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1410413

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inspiration (instance of breathing in); inspiration (divine intervention); inspiration (something which brings about creativity or perseverance)

Câu hỏi thường gặp

inspiration nghĩa là gì?

inspiration (danh từ) nghĩa là sự hít vào, cảm hứng.

inspiration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inspiration (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃s.pi.ʁa.sjɔ̃/.

inspiration là giống đực hay giống cái?

inspiration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.