TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inséparabilité

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.se.pa.ʁa.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

inséparabilité nghĩa là tính không tách được.

Nghĩa của inséparabilité

Danh từ · giống cái

  1. Tính không tách được.
    • Inséparabilité de la cause et de l'effettính không tách được của nguyên nhân và kết quả

Dạng từ của inséparabilité

Đi với mạo từ: une inséparabilité · l'inséparabilité

Số nhiềuinséparabilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inseparability

Câu hỏi thường gặp

inséparabilité nghĩa là gì?

inséparabilité (danh từ) nghĩa là tính không tách được.

inséparabilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inséparabilité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.se.pa.ʁa.bi.li.te/.

inséparabilité là giống đực hay giống cái?

inséparabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.