insane
/in.sɛjn/ giọng máy của trình duyệt
insane nghĩa là phi lý, điên rồ.
Nghĩa của insane
Tính từ
- Văn học Phi lý, điên rồ.
- Propos insaneslời phi lý
Dạng từ của insane
| Số nhiều | insanes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ insane, crazy; crazy, unbelievable
Câu hỏi thường gặp
insane nghĩa là gì?
insane (tính từ) nghĩa là phi lý, điên rồ.
insane phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của insane (giọng Pháp chuẩn): /in.sɛjn/.