TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

insane

/in.sɛjn/ giọng máy của trình duyệt

insane nghĩa là phi lý, điên rồ.

Nghĩa của insane

Tính từ

  1. Văn học Phi lý, điên rồ.
    • Propos insaneslời phi lý

Dạng từ của insane

Số nhiềuinsanes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ insane, crazy; crazy, unbelievable

Câu hỏi thường gặp

insane nghĩa là gì?

insane (tính từ) nghĩa là phi lý, điên rồ.

insane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insane (giọng Pháp chuẩn): /in.sɛjn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.