TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

insalubrité

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.sa.ly.bʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

insalubrité nghĩa là sự không lành, sự độc.

Nghĩa của insalubrité

Danh từ · giống cái

  1. Sự không lành, sự có hại sức khỏe, sự độc.
    • L'insalubrité d'un logementsự có hại sức khỏe của một chỗ ở (do không hợp vệ sinh)

Dạng từ của insalubrité

Đi với mạo từ: une insalubrité · l'insalubrité

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với insalubrité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ insalubrity

Câu hỏi thường gặp

insalubrité nghĩa là gì?

insalubrité (danh từ) nghĩa là sự không lành, sự độc.

insalubrité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insalubrité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sa.ly.bʁi.te/.

insalubrité là giống đực hay giống cái?

insalubrité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.