TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

instinctivité

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃s.tɛ̃k.ti.vi.te/ giọng máy của trình duyệt

instinctivité nghĩa là tính bản năng.

Nghĩa của instinctivité

Danh từ · giống cái

  1. Tính bản năng.

Dạng từ của instinctivité

Đi với mạo từ: une instinctivité · l'instinctivité

Số nhiềuinstinctivités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ instinctivity

Câu hỏi thường gặp

instinctivité nghĩa là gì?

instinctivité (danh từ) nghĩa là tính bản năng.

instinctivité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của instinctivité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃s.tɛ̃k.ti.vi.te/.

instinctivité là giống đực hay giống cái?

instinctivité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.