instinctivité
danh từ giống cái (f)
/ɛ̃s.tɛ̃k.ti.vi.te/ giọng máy của trình duyệt
instinctivité nghĩa là tính bản năng.
Nghĩa của instinctivité
Danh từ · giống cái
- Tính bản năng.
Dạng từ của instinctivité
Đi với mạo từ: une instinctivité · l'instinctivité
| Số nhiều | instinctivités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ instinctivity
Câu hỏi thường gặp
instinctivité nghĩa là gì?
instinctivité (danh từ) nghĩa là tính bản năng.
instinctivité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của instinctivité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃s.tɛ̃k.ti.vi.te/.
instinctivité là giống đực hay giống cái?
instinctivité là danh từ giống cái (dùng với une, la).