instinctivement
/ɛ̃s.tɛ̃k.tiv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
instinctivement nghĩa là theo bản năng.
Nghĩa của instinctivement
Phó từ
- Theo bản năng.
Câu ví dụ với instinctivement
- Les oiseaux ont la capacité de retourner instinctivement à leur nid. Chim muông có thể trở lại tổ của chúng theo bản năng.Tatoeba #392361
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ instinctively
Câu hỏi thường gặp
instinctivement nghĩa là gì?
instinctivement (phó từ) nghĩa là theo bản năng.
instinctivement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của instinctivement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃s.tɛ̃k.tiv.mɑ̃/.