TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

instinctivement

/ɛ̃s.tɛ̃k.tiv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

instinctivement nghĩa là theo bản năng.

Nghĩa của instinctivement

Phó từ

  1. Theo bản năng.

Câu ví dụ với instinctivement

  • Les oiseaux ont la capacité de retourner instinctivement à leur nid. Chim muông có thể trở lại tổ của chúng theo bản năng.Tatoeba #392361

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ instinctively

Câu hỏi thường gặp

instinctivement nghĩa là gì?

instinctivement (phó từ) nghĩa là theo bản năng.

instinctivement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của instinctivement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃s.tɛ̃k.tiv.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.