TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

insulinothérapie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

insulinothérapie nghĩa là liệu pháp insulin.

Nghĩa của insulinothérapie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Liệu pháp insulin.

Dạng từ của insulinothérapie

Đi với mạo từ: une insulinothérapie · l'insulinothérapie

Số nhiềuinsulinothérapies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ insulinotherapy

Câu hỏi thường gặp

insulinothérapie nghĩa là gì?

insulinothérapie (danh từ) nghĩa là liệu pháp insulin.

insulinothérapie là giống đực hay giống cái?

insulinothérapie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.