instituteur
instituteur nghĩa là giáo viên cấp một, giáo viên tiểu học, thầy dạy kèm, thầy giáo.
Nghĩa của instituteur
Danh từ · cả hai giống
- Giáo viên cấp một, giáo viên tiểu học.
- Từ cũ; nghĩa cũ Thầy dạy kèm, thầy giáo.
- Từ cũ; nghĩa cũ Người thiết lập.
Dạng từ của instituteur
| Số nhiều | instituteurs |
| Giống cái | institutrice /ɛ̃s.ti.tyt.ʁis/ |
| Giống cái số nhiều | institutrices |
Câu ví dụ với instituteur
- À la fin de la leçon, l'instituteur dit : «Assez pour aujourd'hui.» Cuối tiết học, giáo viên nói: "Hôm nay đủ rồi."Tatoeba #452878
- Je ne suis pas médecin, mais instituteur. Tôi không phải bác sĩ, mà là giáo viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1300835
- Je n'ai rien appris de l'instituteur. Tôi không học được gì từ cô giáo đó cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1727206
- J'ai eu un bon instituteur. Tôi đã có một người thầy tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2428594
- Notre instituteur est toujours décontracté. Giáo viên của chúng tôi lúc nào cũng thoải mái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3084009
- Je n'ai rien appris de l'institutrice. Tôi không học được gì từ cô giáo đó cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1727208
- J'ai eu une bonne institutrice. Tôi đã có một người thầy tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2428596
- J'ai écrit une lettre à mon institutrice. Tôi đã viết một lá thư cho giáo viên của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3252066
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ teacher, especially in a primary school
Câu hỏi thường gặp
instituteur nghĩa là gì?
instituteur (danh từ) nghĩa là giáo viên cấp một, giáo viên tiểu học, thầy dạy kèm, thầy giáo.
instituteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của instituteur (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃s.ti.ty.tœʁ/.
instituteur là giống đực hay giống cái?
instituteur là danh từ cả hai giống.