TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

institut

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃s.ti.ty/ giọng máy của trình duyệt

institut nghĩa là viện, học viện, quy chế.

Nghĩa của institut

Danh từ · giống đực

  1. Viện, học viện.
    • Institut de recherches scientifiquesviện nghiên cứu khoa học
    • Institut pédagogiquehọc viện sư phạm
  2. Tôn giáo Quy chế.

Dạng từ của institut

Đi với mạo từ: un institut · l'institut

Số nhiềuinstituts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ institute

Câu hỏi thường gặp

institut nghĩa là gì?

institut (danh từ) nghĩa là viện, học viện, quy chế.

institut phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của institut (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃s.ti.ty/.

institut là giống đực hay giống cái?

institut là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.