TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

insistance

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.sis.tɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

insistance nghĩa là sự nằn nì, sự cố nài, sự nhấn mạnh.

Nghĩa của insistance

Danh từ · giống cái

  1. Sự nằn nì, sự cố nài.
  2. Sự nhấn mạnh.

Dạng từ của insistance

Đi với mạo từ: une insistance · l'insistance

Số nhiềuinsistances
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ insistence

Câu hỏi thường gặp

insistance nghĩa là gì?

insistance (danh từ) nghĩa là sự nằn nì, sự cố nài, sự nhấn mạnh.

insistance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insistance (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sis.tɑ̃s/.

insistance là giống đực hay giống cái?

insistance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.