insistance
insistance nghĩa là sự nằn nì, sự cố nài, sự nhấn mạnh.
Nghĩa của insistance
Danh từ · giống cái
- Sự nằn nì, sự cố nài.
- Sự nhấn mạnh.
Dạng từ của insistance
Đi với mạo từ: une insistance · l'insistance
| Số nhiều | insistances |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ insistence
Câu hỏi thường gặp
insistance nghĩa là gì?
insistance (danh từ) nghĩa là sự nằn nì, sự cố nài, sự nhấn mạnh.
insistance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của insistance (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sis.tɑ̃s/.
insistance là giống đực hay giống cái?
insistance là danh từ giống cái (dùng với une, la).