inquiétant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.kje.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
inquiétant nghĩa là đáng lo ngại.
Nghĩa của inquiétant
Tính từ
- Đáng lo ngại.
- L'état du malade est inquiétanttình trạng người bệnh đáng lo ngại
Dạng từ của inquiétant
| Số nhiều | inquiétants |
| Giống cái | inquiétante /ɛ̃.kje.tɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | inquiétantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inquiétant
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ worrying, disturbing, disquieting
Câu hỏi thường gặp
inquiétant nghĩa là gì?
inquiétant (tính từ) nghĩa là đáng lo ngại.
inquiétant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inquiétant (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kje.tɑ̃/.