TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inquiétant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.kje.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

inquiétant nghĩa là đáng lo ngại.

Nghĩa của inquiétant

Tính từ

  1. Đáng lo ngại.
    • L'état du malade est inquiétanttình trạng người bệnh đáng lo ngại

Dạng từ của inquiétant

Số nhiềuinquiétants
Giống cáiinquiétante /ɛ̃.kje.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềuinquiétantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inquiétant

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ worrying, disturbing, disquieting

Câu hỏi thường gặp

inquiétant nghĩa là gì?

inquiétant (tính từ) nghĩa là đáng lo ngại.

inquiétant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inquiétant (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kje.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.