préoccupant
/pʁe.ɔ.ky.pɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
préoccupant nghĩa là làm bận lòng, làm lo lắng.
Nghĩa của préoccupant
Tính từ
- Làm bận lòng, làm lo lắng.
- Soucis préccupantsnhững mối lo lắng làm bận lòng
Dạng từ của préoccupant
| Số nhiều | préoccupants |
| Giống cái | préoccupante /pʁe.ɔ.ky.pɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | préoccupantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với préoccupant
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ worrying, disquieting
Câu hỏi thường gặp
préoccupant nghĩa là gì?
préoccupant (tính từ) nghĩa là làm bận lòng, làm lo lắng.
préoccupant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của préoccupant (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.ɔ.ky.pɑ̃/.