TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

préoccupant

/pʁe.ɔ.ky.pɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

préoccupant nghĩa là làm bận lòng, làm lo lắng.

Nghĩa của préoccupant

Tính từ

  1. Làm bận lòng, làm lo lắng.
    • Soucis préccupantsnhững mối lo lắng làm bận lòng

Dạng từ của préoccupant

Số nhiềupréoccupants
Giống cáipréoccupante /pʁe.ɔ.ky.pɑ̃t/
Giống cái số nhiềupréoccupantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với préoccupant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ worrying, disquieting

Câu hỏi thường gặp

préoccupant nghĩa là gì?

préoccupant (tính từ) nghĩa là làm bận lòng, làm lo lắng.

préoccupant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của préoccupant (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.ɔ.ky.pɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.