TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prénuptial

/pʁe.nyp.sjal/ giọng máy của trình duyệt

prénuptial nghĩa là trước khi cưới.

Nghĩa của prénuptial

Tính từ

  1. Trước khi cưới.
    • Examen prénuptialsự khám sức khỏe trước khi cưới

Dạng từ của prénuptial

Số nhiềuprénuptiaux
Giống cáiprénuptiale
Giống cái số nhiềuprénuptiales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ prenuptial, premarital

Câu hỏi thường gặp

prénuptial nghĩa là gì?

prénuptial (tính từ) nghĩa là trước khi cưới.

prénuptial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prénuptial (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.nyp.sjal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.