prénuptial
/pʁe.nyp.sjal/ giọng máy của trình duyệt
prénuptial nghĩa là trước khi cưới.
Nghĩa của prénuptial
Tính từ
- Trước khi cưới.
- Examen prénuptialsự khám sức khỏe trước khi cưới
Dạng từ của prénuptial
| Số nhiều | prénuptiaux |
| Giống cái | prénuptiale |
| Giống cái số nhiều | prénuptiales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ prenuptial, premarital
Câu hỏi thường gặp
prénuptial nghĩa là gì?
prénuptial (tính từ) nghĩa là trước khi cưới.
prénuptial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prénuptial (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.nyp.sjal/.