préoccupation
préoccupation nghĩa là sự bận lòng, sự lo lắng, mối lo lắng.
Nghĩa của préoccupation
Danh từ · giống cái
- Sự bận lòng, sự lo lắng; mối lo lắng.
- Les préoccupations d'une mèrenhững mối lo lắng của một người mẹ
- Từ cũ, nghĩa cũ Thành kiến.
- Juger sans préoccupationphán đoán không thành kiến
Dạng từ của préoccupation
Đi với mạo từ: une préoccupation · la préoccupation
| Số nhiều | préoccupations |
Họ từ của préoccupation
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ worry; cares, concern
Câu hỏi thường gặp
préoccupation nghĩa là gì?
préoccupation (danh từ) nghĩa là sự bận lòng, sự lo lắng, mối lo lắng.
préoccupation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của préoccupation (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.ɔ.ky.pa.sjɔ̃/.
préoccupation là giống đực hay giống cái?
préoccupation là danh từ giống cái (dùng với une, la).