TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tracassant

/tʁa.ka.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

tracassant nghĩa là làm cho lo lắng, gây phiền nhiễu.

Nghĩa của tracassant

Tính từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Làm cho lo lắng, gây phiền nhiễu.
    • Affaire tracassanteviệc gây phiền nhiễu

Dạng từ của tracassant

Số nhiềutracassants
Giống cáitracassante
Giống cái số nhiềutracassantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tracassant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ worrying, disquieting

Câu hỏi thường gặp

tracassant nghĩa là gì?

tracassant (tính từ) nghĩa là làm cho lo lắng, gây phiền nhiễu.

tracassant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tracassant (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.ka.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.