TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tracas

danh từ giống đực (m)
/tʁa.ka/ giọng máy của trình duyệt

tracas nghĩa là mối lo lắng, điều phiền nhiễu.

Nghĩa của tracas

Danh từ · giống đực

  1. Mối lo lắng, điều phiền nhiễu.
    • Les tracas d'un pèrenhững mối lo lắng của người cha
    • Les tracas du ménagenhững điều phiền nhiễu trong gia đình
  2. Cửa chuyển vật liệu lên xuống (trong các xí nghiệp nhiều tầng).
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Sự lộn xộn, sự huyên náo.

Dạng từ của tracas

Đi với mạo từ: un tracas · le tracas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tracas

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hassle, worry

Câu hỏi thường gặp

tracas nghĩa là gì?

tracas (danh từ) nghĩa là mối lo lắng, điều phiền nhiễu.

tracas phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tracas (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.ka/.

tracas là giống đực hay giống cái?

tracas là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.