insoler
giọng máy của trình duyệt
insoler nghĩa là phơi nắng.
Nghĩa của insoler
Ngoại động từ
- Phơi nắng.
Câu hỏi thường gặp
insoler nghĩa là gì?
insoler (ngoại động từ) nghĩa là phơi nắng.
insoler nghĩa là phơi nắng.
insoler (ngoại động từ) nghĩa là phơi nắng.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.