TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intailler

giọng máy của trình duyệt

intailler nghĩa là chạm chìm.

Nghĩa của intailler

Ngoại động từ

  1. Chạm chìm.

Câu hỏi thường gặp

intailler nghĩa là gì?

intailler (ngoại động từ) nghĩa là chạm chìm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.