instinct
instinct nghĩa là bản năng, năng khiếu.
Nghĩa của instinct
Danh từ · giống đực
- Bản năng.
- L'instinct de conservationbản năng bảo tồn
- Năng khiếu.
- Instinct esthétiquenăng khiếu thẩm mỹ
Dạng từ của instinct
Đi với mạo từ: un instinct · l'instinct
| Số nhiều | instincts |
Họ từ của instinct
Cụm từ, thành ngữ với instinct
- d'instinct; par instinct — theo bản năng
Câu ví dụ với instinct
- Il aurait dû se fier à son instinct. Đáng lẽ ra anh ấy nên tin vào trực giác của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12163985
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ instinct; gut feeling
Câu hỏi thường gặp
instinct nghĩa là gì?
instinct (danh từ) nghĩa là bản năng, năng khiếu.
instinct phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của instinct (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃s.tɛ̃/.
instinct là giống đực hay giống cái?
instinct là danh từ giống đực (dùng với un, le).