TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

instinct

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃s.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

instinct nghĩa là bản năng.

Nghĩa của instinct

Danh từ · giống đực

  1. Bản năng.
    • L'instinct de conservationbản năng bảo tồn
  2. Năng khiếu.
    • Instinct esthétiquenăng khiếu thẩm mỹ

Dạng từ của instinct

Đi với mạo từ: un instinct · l'instinct

Số nhiềuinstincts

Họ từ của instinct

Cụm từ, thành ngữ với instinct

  • d'instinct; par instinct — theo bản năng

Câu ví dụ với instinct

  • Il aurait dû se fier à son instinct. Đáng lẽ ra anh ấy nên tin vào trực giác của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12163985

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ instinct; gut feeling

Câu hỏi thường gặp

instinct nghĩa là gì?

instinct (danh từ) nghĩa là bản năng.

instinct phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của instinct (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃s.tɛ̃/.

instinct là giống đực hay giống cái?

instinct là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.