TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

instamment

/ɛ̃s.ta.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

instamment nghĩa là khẩn khoản.

Nghĩa của instamment

Phó từ

  1. Khẩn khoản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ urgently, pressingly, insistently

Câu hỏi thường gặp

instamment nghĩa là gì?

instamment (phó từ) nghĩa là khẩn khoản.

instamment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của instamment (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃s.ta.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.