TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

insermenté

giọng máy của trình duyệt

insermenté nghĩa là không chịu tuyên thệ.

Nghĩa của insermenté

Tính từ

  1. Sử học Không chịu tuyên thệ.
    • Prêtre insermentélinh mục không chịu tuyên thệ

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Linh mục không chịu tuyên thệ.

Câu hỏi thường gặp

insermenté nghĩa là gì?

insermenté (tính từ, danh từ) nghĩa là không chịu tuyên thệ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.