TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intempestivement

/ɛ̃.tɑ̃.pɛs.tiv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

intempestivement nghĩa là không hợp thời, không đúng lúc.

Nghĩa của intempestivement

Phó từ

  1. Từ hiếm; nghĩa ít dùng Không hợp thời, không đúng lúc.
    • Intervenir intempestivementcan thiệp không đúng lúc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ untimely; at an awkward moment

Câu hỏi thường gặp

intempestivement nghĩa là gì?

intempestivement (phó từ) nghĩa là không hợp thời, không đúng lúc.

intempestivement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intempestivement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɑ̃.pɛs.tiv.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.