Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng chữ I — trang 9
1.968 mục từ bắt đầu bằng chữ I, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 9/10
- introuvablekhông tìm thấy, khó tìm thấy
- introvertingười hướng ngã
- introïtca nhập lễ
- intruskẻ len lỏi
- intrusionsự len lỏi vào
- intrépidegan dạ, dũng cảm
- intrépidementgan dạ, dũng cảm
- intrépiditétính gan dạ, tính dũng cảm
- intubationsự luồn ống
- intuitiftrực giác
- intuitiontrực giác, trực cảm
- intuitionnismeToán học thuyết trực giác
- intuitionnisteNgười theo thuyết trực giác
- intuitivementbằng trực giác
- intègreliêm khiết, thanh liêm
- intégrabletích phân được, khả tích
- intégralnguyên vẹn, toàn bộ
- intégraletích phân
- intégralementnguyên vẹn, toàn bộ
- intégralitésự nguyên vẹn
- intégrantpartie intégrante bộ phận
- intégrateurmáy tích phân, bộ tích phân
- intégrationsự gộp vào, sự sáp nhập
- intégrationnistesáp nhập
- intégrergộp vào, sáp nhập
- intégrismeChủ trương giữ nguyên vẹn (không chịu cải cách)
- intégristeXem intégrisme
- intégritésự toàn vẹn, sự trọn vẹn, sự nguyên vẹn
- intéressanthay, hay hay, thú vị
- intéressementSự cho tham gia chia lãi
- intéressergây hứng thú
- intéressécó liên quan, có dính dáng
- intérieurphần trong, phía trong
- intérieurementở bên trong
- intérimthời gian tạm quyền
- intérimairetạm quyền
- intérioritétính nội tâm
- intéroceptifnhận cảm trong
- intérêtlợi, lợi ích
- inulecây thổ mộc hương
- inulineInuline
- inusablekhông thể mòn, bền
- inusitéít thấy, ít dùng, hiếm có
- inusuelhiếm, hiếm có
- inutilevô ích
- inutilementvô ích
- inutilisablekhông dùng được
- inutilisékhông dùng đến, chưa dùng đến
- inutilitésự vô ích
- invaincuchưa từng bị thua
- invalidationSự thủ tiêu hiệu lực
- invalidetàn phế
- invaliderthủ tiêu hiệu lực
- invaliditétình trạng tàn phế
- invariabilitétính không đổi, tính bất biến
- invariablekhông thay đổi, không đổi, bất biến
- invariablementkhông thay đổi, luôn luôn
- invasionsự xâm lược, quân xâm lược
- invectivelời chửi rủa, lời thóa mạ
- invectiverchửi rủa, thóa mạ
- invendablekhông bán được, ế ẩm
- invenduchưa bán
- inventairesự kiểm kê
- inventerphát minh, sáng chế, sáng tạo
- inventeurngười phát minh, người sáng chế, người sáng tạo
- inventifcó óc phát minh, có tài phát minh, đầy sáng tạo
- inventionsự phát minh, óc phát minh, tài sáng tạo
- inventorierkiểm kê
- inversablekhông thể lật, không thể đổ
- inversecái ngược lại, nghịch đảo
- inversementngược, nghịch
- inverserđảo
- inverseurbộ đảo chiều
- inversibleđảo ảnh
- inversionsự đảo, sự đảo ngược
- invertiNgười tình dục đồng giới
- invertineInvectin
- invertirđảo ngược
- invertébrékhông xương sống
- investigateurNgười tìm tòi nghiên cứu
- investigationSự tìm tòi nghiên cứu
- investirđầu tư
- investissementsự đầu tư
- investisseurnhà đầu tư
- investitureSự trao quyền lập chính phủ (do quốc hội trao cho thủ tướng)
- invincibilitétính vô địch
- invinciblekhông ai thắng nổi, vô địch
- invinciblementkhông khắc phục nổi, không sao cưỡng được
- inviolabilitéTính không thể vi phạm, tính không thể xâm phạm
- inviolablekhông thể vi phạm, không thể xâm phạm
- inviolablementKhông gì có thể xâm phạm
- invisibilitéTình trạng không trông thấy
- invisiblekhông thể trông thấy
- invisiblementkhông thấy rõ
- invitantchào mới
- invitationsự mời, lời mời, giấy mời
- invitatoireca nhập tụng
- invitesự gợi ý
- invitermời
- invitékhách mời
- invivablekhó sống quá
- invocateurcầu khấn
- invocationsự cầu khấn
- invocatoirecầu khấn
- involontairekhông chủ tâm, không cố ý
- involontairementkhông chủ tâm, không cố ý
- involucrécó bao chung
- involutifNhư involuté
- involutionsự cuốn trong
- involutécuốn trong
- invoquercầu khấn
- invraisemblablekhông thể có thực, huyền hoặc, khó tin
- invraisemblancetính không thực, sự khó tin được, sự huyền hoặc
- invulnérabilitéTính không thể bị thương
- invulnérablekhông thể bị thương
- invérifiablekhông thể kiểm tra, không thể xác minh
- invétéréthâm căn cố đế, thành cố tật
- inébranlablekhông lay chuyển được
- inébranlablementkhông lay chuyển được
- inécoutablekhông nghe được, rất tồi
- inécoutékhông được nghe theo, không ai nghe
- inéditchưa từng xuất bản
- inégalkhông đều
- inégalablekhông thể sánh kịp
- inégalementkhông đều
- inégalitairekhông bình quân
- inégalitésự không đồng đều, sự không bằng nhau, sự không ngang nhau
- inégalékhông gì sánh kịp, vô địch
- inéligibilitéSự không đủ tư cách để được bầu
- inéligibleKhông đủ tư cách để được bầu
- inéluctabilitétính tất yếu
- inéluctablekhông thể tránh được, tất yếu
- inéluctablementkhông tránh được, tất yếu
- inélégancesự bất lịch sự, sự không nhã nhặn
- inélégantbất lịch sự, không nhã nhặn
- inénarrablenực cười quá
- inéprouvékhông cảm thấy
- inépuisablekhông bao giờ cạn, không bao giờ hết, vô tận
- inépuisablementmột cách vô tận
- inépuisékhông cạn, không hết
- inétendukhông có chiều rộng
- inévitablekhông tránh được
- inévitablementkhông tránh được, thế nào cũng
- iodeIot
- iodeuxiođơ
- iodhydriqueAxit iothidric
- iodiqueiođic
- iodismesự nhiễm độc iot
- iodlerNhư jodler
- iodoformeiođofom
- iodophilietính ưa iot
- iodotannique(chứa) iot-tanin
- iodureIodua
- iodurécó iodua
- iodécó iot
- ionion
- ionienThuộc xứ I-o-ni
- ioniqueXem ion
- ionisantion hóa
- ionisationsự ion hóa
- ioniserion hóa
- iononeIonon
- ionosphèretầng ion hóa học, tầng điện ly
- ionosphériqueXem ionosphère
- ionothérapieliệu pháp ion
- iotaIota (chữ cái Hy Lạp, tương đương với chữ i)
- iotacismehiện tượng iota hóa
- iourteNhư yourte
- ipoméecây bìm bìm
- ipséitécái chính mình
- irakienThuộc I-rắc
- iranienThuộc I-ran
- iraquienNhư irakien
- irascibilitétính hay cáu giận, tính nóng
- irasciblehay cáu giận, nóng tính
- iresự giận dữ
- iridectomieThủ thuật cắt lỗ mống mắt
- iridescentlấp lánh ngũ sắc
- iridienXem iris i
- iridiumiriđi
- iridiéchứa iriđi
- irisableCó thể phát ngũ sắc
- irisationsự phát ngũ sắc, ánh sáng ngũ sắc
- iriserLàm cho phát ngũ sắc
- iriséphát ngũ sắc, lấp lánh ngũ sắc
- irlandaisThuộc Ailen
- ironiesự mỉa mai
- ironiquemỉa mai
- ironiquementmỉa mai
- ironisernói mỉa, dùng giọng mỉa mai
- ironistekẻ hay nói mỉa
- iroquoisThuộc người I-rô-qua (thổ dân Bắc Mỹ)
- irrachetablekhông thể mua lại, không thể chuộc lại
- irradiationsự lan, sự tỏa ra
- irradierlan, tỏa ra
- irraisonnablekhông có lý trí
- irraisonnékhông suy xét
- irrationalismethuyết phi lý
- irrationalistephi lý chủ nghĩa
- irrationalitétính phi lý