TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

irakien

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.ʁa.kjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

irakien nghĩa là Thuộc I-rắc.

Nghĩa của irakien

Tính từ

  1. Thuộc I-rắc.

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng I-rắc.

Dạng từ của irakien

Số nhiềuIrakiens
Giống cáiIrakienne /i.ʁa.kjɛn/
Giống cái số nhiềuirakiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of Iraq; Iraqi
  • Danh từ Iraqi (Iraqi person)

Câu hỏi thường gặp

irakien nghĩa là gì?

irakien (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc I-rắc.

irakien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của irakien (giọng Pháp chuẩn): /i.ʁa.kjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.