TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

iranien

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.ʁa.njɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

iranien nghĩa là Thuộc I-ran.

Nghĩa của iranien

Tính từ

  1. Thuộc I-ran.

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng I-ran.

Dạng từ của iranien

Số nhiềuIraniens
Giống cáiIranienne /i.ʁa.njɛn/
Giống cái số nhiềuiraniennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of Iran; Iranian
  • Danh từ Iranian (person)

Câu hỏi thường gặp

iranien nghĩa là gì?

iranien (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc I-ran.

iranien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của iranien (giọng Pháp chuẩn): /i.ʁa.njɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.