TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ipséité

danh từ giống cái (f)
/ip.se.i.te/ giọng máy của trình duyệt

ipséité nghĩa là cái chính mình.

Nghĩa của ipséité

Danh từ · giống cái

  1. Triết học Cái chính mình.

Dạng từ của ipséité

Đi với mạo từ: une ipséité · l'ipséité

Số nhiềuipséités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ipseity

Câu hỏi thường gặp

ipséité nghĩa là gì?

ipséité (danh từ) nghĩa là cái chính mình.

ipséité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ipséité (giọng Pháp chuẩn): /ip.se.i.te/.

ipséité là giống đực hay giống cái?

ipséité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.