TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ipomée

danh từ giống cái (f)
/i.pɔ.me/ giọng máy của trình duyệt

ipomée nghĩa là cây bìm bìm.

Nghĩa của ipomée

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây bìm bìm.

Dạng từ của ipomée

Đi với mạo từ: une ipomée · l'ipomée

Số nhiềuipomées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ A plant of the Ipomoea genus

Câu hỏi thường gặp

ipomée nghĩa là gì?

ipomée (danh từ) nghĩa là cây bìm bìm.

ipomée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ipomée (giọng Pháp chuẩn): /i.pɔ.me/.

ipomée là giống đực hay giống cái?

ipomée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.