TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

iotacisme

danh từ giống đực (m)
/jɔ.ta.sism/ giọng máy của trình duyệt

iotacisme nghĩa là hiện tượng iota hóa.

Nghĩa của iotacisme

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Hiện tượng iota hóa.

Dạng từ của iotacisme

Đi với mạo từ: un iotacisme · l'iotacisme

Số nhiềuiotacismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ iotacism

Câu hỏi thường gặp

iotacisme nghĩa là gì?

iotacisme (danh từ) nghĩa là hiện tượng iota hóa.

iotacisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của iotacisme (giọng Pháp chuẩn): /jɔ.ta.sism/.

iotacisme là giống đực hay giống cái?

iotacisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.