TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

iota

danh từ giống đực (m)
/jɔ.ta/ giọng máy của trình duyệt

iota nghĩa là một tí nào.

Nghĩa của iota

Danh từ · giống đực

  1. Iota (chữ cái Hy Lạp, tương đương với chữ i).
  2. Thân mật Một tí nào.

Dạng từ của iota

Đi với mạo từ: un iota · l'iota

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ iota (Greek letter); jot, iota (negligible amount)

Câu hỏi thường gặp

iota nghĩa là gì?

iota (danh từ) nghĩa là một tí nào.

iota phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của iota (giọng Pháp chuẩn): /jɔ.ta/.

iota là giống đực hay giống cái?

iota là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.