iota
danh từ giống đực (m)
/jɔ.ta/ giọng máy của trình duyệt
iota nghĩa là một tí nào.
Nghĩa của iota
Danh từ · giống đực
- Iota (chữ cái Hy Lạp, tương đương với chữ i).
- Thân mật Một tí nào.
Dạng từ của iota
Đi với mạo từ: un iota · l'iota
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ iota (Greek letter); jot, iota (negligible amount)
Câu hỏi thường gặp
iota nghĩa là gì?
iota (danh từ) nghĩa là một tí nào.
iota phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của iota (giọng Pháp chuẩn): /jɔ.ta/.
iota là giống đực hay giống cái?
iota là danh từ giống đực (dùng với un, le).