TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ionothérapie

danh từ giống cái (f)
/jɔ.nɔ.te.ʁa.pi/ giọng máy của trình duyệt

ionothérapie nghĩa là liệu pháp ion.

Nghĩa của ionothérapie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Liệu pháp ion.

Dạng từ của ionothérapie

Đi với mạo từ: une ionothérapie · l'ionothérapie

Số nhiềuionothérapies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ iontophoresis

Câu hỏi thường gặp

ionothérapie nghĩa là gì?

ionothérapie (danh từ) nghĩa là liệu pháp ion.

ionothérapie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ionothérapie (giọng Pháp chuẩn): /jɔ.nɔ.te.ʁa.pi/.

ionothérapie là giống đực hay giống cái?

ionothérapie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.