ionosphérique
/jɔ.nɔs.fe.ʁik/ giọng máy của trình duyệt
ionosphérique nghĩa là Xem ionosphère.
Nghĩa của ionosphérique
Tính từ
- xem ionosphère — Tầng ion hóa học, tầng điện ly.
Dạng từ của ionosphérique
| Số nhiều | ionosphériques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ionospheric
Câu hỏi thường gặp
ionosphérique nghĩa là gì?
ionosphérique (tính từ) nghĩa là Xem ionosphère.
ionosphérique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ionosphérique (giọng Pháp chuẩn): /jɔ.nɔs.fe.ʁik/.