TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ionosphère

danh từ giống cái (f)
/jɔ.nɔs.fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

ionosphère nghĩa là tầng ion hóa học, tầng điện ly.

Nghĩa của ionosphère

Danh từ · giống cái

  1. Tầng ion hóa học, tầng điện ly.

Dạng từ của ionosphère

Đi với mạo từ: une ionosphère · l'ionosphère

Số nhiềuionosphères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ionosphere

Câu hỏi thường gặp

ionosphère nghĩa là gì?

ionosphère (danh từ) nghĩa là tầng ion hóa học, tầng điện ly.

ionosphère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ionosphère (giọng Pháp chuẩn): /jɔ.nɔs.fɛʁ/.

ionosphère là giống đực hay giống cái?

ionosphère là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.