TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ionone

danh từ giống cái (f)
/jɔnɔn/ giọng máy của trình duyệt

ionone nghĩa là Ionon.

Nghĩa của ionone

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Ionon.

Dạng từ của ionone

Đi với mạo từ: une ionone · l'ionone

Số nhiềuionones
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ionone

Câu hỏi thường gặp

ionone nghĩa là gì?

ionone (danh từ) nghĩa là Ionon.

ionone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ionone (giọng Pháp chuẩn): /jɔnɔn/.

ionone là giống đực hay giống cái?

ionone là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.