TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

invalidité

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.va.li.di.te/ giọng máy của trình duyệt

invalidité nghĩa là tình trạng tàn phế, tính vô hiệu lực.

Nghĩa của invalidité

Danh từ · giống cái

  1. Tình trạng tàn phế.
  2. Luật học, pháp lý Tính vô hiệu lực.

Dạng từ của invalidité

Đi với mạo từ: une invalidité · l'invalidité

Số nhiềuinvalidités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disability

Câu hỏi thường gặp

invalidité nghĩa là gì?

invalidité (danh từ) nghĩa là tình trạng tàn phế, tính vô hiệu lực.

invalidité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của invalidité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.va.li.di.te/.

invalidité là giống đực hay giống cái?

invalidité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.