TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

iridien

giọng máy của trình duyệt

iridien nghĩa là Xem iris i.

Nghĩa của iridien

Tính từ

  1. Giải phẫu Xem iris i

Dạng từ của iridien

Số nhiềuiridiens
Giống cáiiridienne
Giống cái số nhiềuiridiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ iridial

Câu hỏi thường gặp

iridien nghĩa là gì?

iridien (tính từ) nghĩa là Xem iris i.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.